Đăng nhập Đăng ký
III. BẢNG GIÁ TRỊ MAX CỦA CÁC THUỘC TÍNH ẨN

Dòng ẩn Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Cấp 6 Cấp 7 Cấp 8 Cấp 9 Cấp 10
0.Tăng điểm sát thương vật lý (Kiếm khách - Chiến Binh - Đấu Sĩ) 180 230 280 350 420 490 560 650 740 900
1.Tăng điểm sát thương ma pháp (Pháp sư - Cung thủ) 180 230 280 350 420 490 560 650 740 900
2.Tăng sát thương chí mạng (% sát thương khi đánh mạng) 1 2 3 4 5 8 12 16 20 25
3.Tăng sát thương theo % HP kẻ địch 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
4.Tăng sát thương theo % MP kẻ địch 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
5.Tăng % sát thương vật lý (Kiếm khách - Chiến Binh - Đấu Sĩ) 3 6 9 13 18 24 30 36 43 50
6.Tăng % sát thương ma pháp (Pháp sư - Cung thủ) 3 6 9 13 18 24 30 36 43 50
7.Tăng % Xuyên thủ ma 1 1 2 2 3 4 6 8 10 14
8.Tăng % Xuyên thủ vật 1 1 2 2 3 4 6 8 10 14
9.Tăng % sát thương lên boss/trụ 1 2 3 4 5 8 12 16 20 25
10.Tăng % sát thương lên quái 2 4 7 10 13 19 25 30 40 50
11.Giảm % sát thương nhận vào từ Boss 1 2 3 4 5 7 10 13 16 20
12.Giảm sát thương nhận vào từ người chơi 1 2 3 4 5 7 10 13 16 20
13.Tăng điểm phòng thủ cơ bản 10 20 30 40 60 80 100 120 150 180
14.Kháng Hỏa (Giảm % sát thương từ kỹ năng hệ Chiến Binh) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
15.Kháng Thủy (Giảm % sát thương từ kỹ năng hệ Pháp Sư) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
16.Kháng Mộc (Giảm % sát thương từ kỹ năng hệ Cung Thủ) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
17.Kháng Kim (Giảm % sát thương từ kỹ năng hệ Kiếm Khách) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
18.Kháng Thổ (Giảm % sát thương từ kỹ năng hệ Đấu Sĩ) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
19.Kháng tất cả (Giảm % sát thương từ tất cả các loại thuộc tính) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
20.Tăng điểm giáp khi đang ở trong tổ đội 20 30 40 50 70 90 110 130 150 180
21.Hút HP (Chuyển một phần sát thương gây ra thành máu hồi lại) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
22.Hút MP (Chuyển một phần sát thương gây ra thành năng lượng) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
23.Tăng tốc độ đánh (Giảm thời gian hồi chiêu ở skill) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
24.Tăng tốc độ di chuyển 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
25.Tăng tỉ lệ né tránh (Giảm khả năng bị trúng đòn) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
26.Tăng tỉ lệ phản đòn (Phản lại một phần sát thương nhận vào) 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
27.Giảm sức mạnh + phòng thủ của kẻ địch 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20
28.Tăng tỉ lệ Câm lặng của bản thân 2 4 6 8 10 12 14 16 18 20